cô độc
Định nghĩa
Tính từ:
- Một mình, lẻ loi: "cô độc" mô tả trạng thái sống hoặc tồn tại không có ai bên cạnh, không có bạn bè, người thân hay sự giao tiếp xã hội.
- Cô đơn, hiu quạnh: "cô độc" cũng chỉ cảm giác buồn bã, trống trải khi phải ở một mình hoặc không có sự chia sẻ.
Danh từ:
- Trạng thái một mình: "cô độc" dùng để chỉ tình trạng sống hoặc tồn tại trong sự tách biệt, không có người đồng hành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau khi vợ mất, ông ấy sống rất cô độc. (Ông ấy ở một mình, không có ai bầu bạn.)
- Cảm giác cô độc giữa thành phố đông đúc thật khó chịu. (Dù xung quanh nhiều người nhưng vẫn thấy lẻ loi.)
Danh từ:
- Anh ta chọn cuộc sống cô độc nơi rừng sâu. (Anh ta quyết định sống một mình, xa rời xã hội.)
- Cô độc khiến con người trở nên trầm tư hơn. (Sống một mình làm người ta suy nghĩ nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống cô độc": lối sống tách biệt khỏi cộng đồng.
- Nhiều nhà văn chọn sống cô độc để tập trung sáng tác. (Họ ở một mình để dồn tâm sức cho công việc.)
"cảm giác cô độc": nỗi buồn do thiếu kết nối xã hội.
- Dù đông người, cô ấy vẫn mang cảm giác cô độc. (Cô ấy thấy lạc lõng dù xung quanh có nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Cô đơn (tính từ): một mình, không có bạn đồng hành — gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hơn.
- Anh ấy cô đơn trong ngày sinh nhật. (Anh ấy buồn vì không ai chia vui.)
Đơn độc (tính từ): chỉ một mình, không có sự giúp đỡ — nhấn mạnh sự thiếu hỗ trợ.
- Cô ấy đơn độc chiến đấu với bệnh tật. (Cô ấy tự mình vượt qua khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Lẻ loi: trạng thái tách rời, không hòa nhập.
- Hiu quạnh: cảnh vắng vẻ, buồn tẻ (thường dùng cho nơi chốn).
- Tịch mịch: yên lặng, vắng vẻ đến mức buồn.
Thành ngữ liên quan
- Cô độc lẻ bóng: một mình không có ai bầu bạn, nhấn mạnh sự trống trải.
- Suốt đời ông ta sống cô độc lẻ bóng. (Ông ta không hề có người thân hay bạn bè bên cạnh.)